kiến tạo

kiến tạo

Các mảng kiến tạo di chuyển và tạo thành những dãy núi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cấu trúc, sự sắp xếp của các bộ phận tạo nên một tổng thể: Chỉ cách thức hình thành tổ chức của một hệ thống, đặc biệt trong các lĩnh vực như địa chất, kiến trúc hoặc xã hội.
    • (Địa chất học) Quá trình hình thành biến đổi cấu trúc của vỏ Trái Đất: Chỉ các hoạt động địa chất tạo nên các nếp uốn, đứt gãy, sự hình thành các dãy núi.
  2. Động từ:

    • Xây dựng nên, tạo dựng nên: Hành động chủ động xây dựng, sáng tạo ra một cái đó mới mẻ, giá trị, thường các hệ thống, tổ chức, hoặc giá trị tinh thần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Kiến tạo của dãy Himalaya kết quả của sự va chạm giữa các mảng kiến tạo. (Cấu trúc hình thành nên dãy Himalaya kết quả của sự va chạm giữa các mảng kiến tạo.)
    • Nhà nghiên cứu đang phân tích kiến tạo xã hội của thời kỳ đó. (Nhà nghiên cứu đang phân tích cấu trúc xã hội của thời kỳ đó.)
  • Động từ:

    • Chúng ta cần cùng nhau kiến tạo một tương lai tươi sáng hơn. (Chúng ta cần cùng nhau xây dựng nên một tương lai tươi sáng hơn.)
    • Ông ấy đã kiến tạo nên một hệ thống quản lý hoàn toàn mới. (Ông ấy đã tạo dựng nên một hệ thống quản lý hoàn toàn mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kiến tạo địa chất": Một thuật ngữ chuyên ngành chỉ toàn bộ quá trình hiện tượng hình thành, biến dạng cấu trúc của các lớp đá trong vỏ Trái Đất.

    • Kiến tạo địa chất giải thích sự hình thành của núi lửa động đất. (Kiến tạo địa chất giải thích sự hình thành của núi lửa động đất.)
  • "Sức mạnh kiến tạo": Khả năng sáng tạo, xây dựng định hình nên các giá trị, thực tại mới.

    • Con người sức mạnh kiến tạo văn hóa lịch sử. (Con người sức mạnh xây dựng nên văn hóa lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Kiến thiết (động từ): Xây dựng, tạo dựng (thường nhấn mạnh đến các công trình vật chất cụ thể hoặc đất nước).

    • Kiến thiết lại đất nước sau chiến tranh. (Xây dựng lại đất nước sau chiến tranh.)
  • Tạo kiến (động từ, ít dùng): Tạo dựng, xây dựng (nghĩa tương tự "kiến tạo" nhưng ít phổ biến hơn).

Từ đồng nghĩa
  • Xây dựng: Tạo nên, dựng lên (thường cho công trình, tổ chức).
  • Hình thành: Trở nên , được tạo ra (nhấn mạnh quá trình tự nhiên hoặc kết quả).
  • Tạo lập: Gây dựng, tạo nên (thường cho sự nghiệp, cơ nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "kiến tạo" một động từ đơn lẻ trong tiếng Việt không kết hợp theo mô hình phrasal verb như trong tiếng Anh. Các ý nghĩa bổ sung thường được diễn đạt bằng các cụm từ hoặc kết hợp với tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Kiến tạo đồ": Xây dựng nên sự nghiệp lớn, cơ nghiệp vững chắc.
    • Các bậc tiền nhân đã dày công kiến tạo đồ cho con cháu. (Các bậc tiền nhân đã dày công xây dựng nên cơ nghiệp cho con cháu.)